emperor of rome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàng đế của La Mã: Danh hiệu của người đứng đầu tối cao của Đế chế La Mã, nắm giữ quyền lực chính trị và quân sự tối thượng. Đây là một chức vị kế thừa sau thời kỳ Cộng hòa La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Augustus was the first emperor of Rome. (Augustus là hoàng đế đầu tiên của La Mã.)
- The title "emperor of Rome" carried immense authority. (Danh hiệu "hoàng đế của La Mã" mang theo quyền lực to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crowned emperor of Rome": được trao vương miện trở thành hoàng đế La Mã.
- After a great victory, he was crowned emperor of Rome. (Sau một chiến thắng vĩ đại, ông đã được trao vương miện trở thành hoàng đế La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Roman Emperor: Hoàng đế La Mã (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Imperator: (từ Latin) Chỉ huy, một danh hiệu quân sự sau này trở thành một phần của tước hiệu hoàng đế.
- Caesar: (từ Latin) Tên riêng của Julius Caesar, sau này được dùng như một danh hiệu cho các hoàng đế La Mã và Byzantine.
Từ đồng nghĩa
- Sovereign of the Roman Empire: Quân chủ của Đế chế La Mã.
- Roman ruler: Nhà cai trị La Mã.
Lưu ý
- Cụm từ "emperor of Rome" thường được dùng để chỉ các hoàng đế của Đế chế La Mã trước khi nó bị chia cắt. Sau sự chia cắt, người ta thường phân biệt thành "Hoàng đế Tây La Mã" (Western Roman Emperor) và "Hoàng đế Đông La Mã/Byzantine" (Eastern Roman/Byzantine Emperor).
Noun
- Quốc vương của đế chế La Mã